Trang chủMTX • NYSE
add
Minerals Technologies Inc
66,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
66,27 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:01:58 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
67,13 $
Mức chênh lệch một ngày
66,24 $ - 68,02 $
Phạm vi một năm
49,54 $ - 78,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T USD
Số lượng trung bình
177,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 532,40 Tr | 1,47% |
Chi phí hoạt động | 58,60 Tr | 4,64% |
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | -7,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,08 | -9,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,55 | 2,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,80 Tr | -1,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,30 Tr | 1,17% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 1,91% |
Tổng nợ | 1,75 T | 6,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | -7,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,90 Tr | 18,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,60 Tr | -18,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,20 Tr | 24,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,80 Tr | -10,77% |
Dòng tiền tự do | 36,38 Tr | 0,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 2, 1968
Trang web
Nhân viên
3.891