Trang chủMUFTI • NSE
add
Credo Brands Marketing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
99,44 ₹
Mức chênh lệch một ngày
99,02 ₹ - 101,60 ₹
Phạm vi một năm
91,32 ₹ - 189,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,55 T INR
Số lượng trung bình
89,93 N
Tỷ số P/E
11,31
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | -11,77% |
Chi phí hoạt động | 638,28 Tr | 4,55% |
Thu nhập ròng | 188,72 Tr | -28,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,53 | -19,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 480,48 Tr | -15,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,33 Tr | 1.123,82% |
Tổng tài sản | 7,77 T | 1,93% |
Tổng nợ | 3,61 T | -6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,72 Tr | -28,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
232