Trang chủMUHIBAH • KLSE
add
Muhibbah Engineering (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,50 RM - 0,51 RM
Phạm vi một năm
0,48 RM - 0,67 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
359,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
4,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,20 Tr | -29,82% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 25,25 Tr | -47,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,45 | -25,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,67 Tr | 32,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 784,50 Tr | 35,91% |
Tổng tài sản | 3,58 T | -0,64% |
Tổng nợ | 1,60 T | -5,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 731,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,25 Tr | -47,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,43 Tr | 224,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 140,81 Tr | 129,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,35 Tr | 130,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 271,95 Tr | 1.337,79% |
Dòng tiền tự do | 44,72 Tr | -27,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.050