Trang chủMUR • WSE
add
Murapol SA
Giá đóng cửa hôm trước
39,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
39,85 zł - 40,90 zł
Phạm vi một năm
33,50 zł - 44,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T PLN
Số lượng trung bình
37,14 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
12,05%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,40 Tr | -2,88% |
Chi phí hoạt động | 25,99 Tr | 19,27% |
Thu nhập ròng | 27,96 Tr | -5,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,23 | -2,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,10 Tr | 10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,10 Tr | 11,21% |
Tổng tài sản | 2,49 T | 7,65% |
Tổng nợ | 1,84 T | 8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,96 Tr | -5,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,90 Tr | 180,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 N | -2.166,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,62 Tr | 7,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 Tr | 96,16% |
Dòng tiền tự do | 4,65 Tr | 107,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
559