Trang chủMUTU • IDX
add
Mutuagung Lestari Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
99,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
98,00 Rp - 100,00 Rp
Phạm vi một năm
83,00 Rp - 167,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
311,15 T IDR
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
12,88
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,80 T | 1,21% |
Chi phí hoạt động | 24,65 T | -21,35% |
Thu nhập ròng | 10,43 T | 111,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,50 | 109,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,21 T | 10,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,89 T | -51,48% |
Tổng tài sản | 317,67 T | 8,88% |
Tổng nợ | 84,69 T | 12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 232,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,43 T | 111,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,00 T | 126,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,98 T | -91,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 T | 70,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,47 T | -57,80% |
Dòng tiền tự do | 5,23 T | -60,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
332