Trang chủMVBF • NASDAQ
add
MVB Financial Corp
25,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,12 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,83 $
Mức chênh lệch một ngày
24,85 $ - 25,42 $
Phạm vi một năm
15,59 $ - 29,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
322,66 Tr USD
Số lượng trung bình
36,83 N
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,28 Tr | -20,87% |
Chi phí hoạt động | 30,80 Tr | -5,13% |
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | -55,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,64 | -43,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -56,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,00 Tr | -22,34% |
Tổng tài sản | 3,31 T | 5,76% |
Tổng nợ | 2,97 T | 5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 333,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | -55,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,98 Tr | -41,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,02 Tr | -462,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,07 Tr | 121,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,92 Tr | 80,92% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
403