Trang chủMVCO • OTCMKTS
add
Metavesco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00085 $ - 0,0011 $
Phạm vi một năm
0,00050 $ - 0,0019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,11 N USD
Số lượng trung bình
9,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 573,04 N | — |
Chi phí hoạt động | 332,04 N | — |
Thu nhập ròng | -198,85 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -34,70 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -119,60 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,28 N | — |
Tổng tài sản | 678,72 N | — |
Tổng nợ | 1,31 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -635,87 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -198,85 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -229,71 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,11 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,41 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,81 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1