Trang chủMVNC • OTCMKTS
add
Marvion Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0096 $ - 0,0096 $
Phạm vi một năm
0,0047 $ - 0,044 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,30 Tr USD
Số lượng trung bình
15,28 N
Tỷ số P/E
9,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 992,43 N | 89,21% |
Chi phí hoạt động | 451,47 N | -30,16% |
Thu nhập ròng | 225,21 N | 151,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,69 | 127,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,09 N | 135,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,32 N | 136,43% |
Tổng tài sản | 5,84 Tr | 44,62% |
Tổng nợ | 9,76 Tr | -3,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 225,21 N | 151,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 341,89 N | 214,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,13 N | -134,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,35 N | -59,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,46 N | 124,37% |
Dòng tiền tự do | -373,04 N | -123,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
23