Trang chủMWE • LON
add
MTI Wireless Edge Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
54,00 GBX - 58,00 GBX
Phạm vi một năm
37,00 GBX - 62,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
48,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
187,73 N
Tỷ số P/E
12,78
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,65 Tr | 15,36% |
Chi phí hoạt động | 2,95 Tr | 15,90% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 9,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | -5,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 Tr | 42,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,55 Tr | 52,29% |
Tổng tài sản | 49,10 Tr | 9,56% |
Tổng nợ | 17,56 Tr | 14,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 9,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,96 Tr | 53,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 N | 83,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,00 N | 105,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,95 Tr | 162,40% |
Dòng tiền tự do | 2,49 Tr | 197,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
220