Trang chủMWYN • NASDAQ
add
Marwynn Holdings Inc
0,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)+0,00070
0,61 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,61 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 11,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,32 Tr USD
Số lượng trung bình
34,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | 121,89% |
Chi phí hoạt động | 635,26 N | 295,69% |
Thu nhập ròng | -548,34 N | -2.441,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,62 | -1.156,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -547,69 N | -746,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,83 N | 27,60% |
Tổng tài sản | 2,76 Tr | -78,09% |
Tổng nợ | 454,03 N | -95,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -548,34 N | -2.441,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -766,20 N | -295,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -550,00 N | -899,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 276,03 N | 282,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 Tr | -662,43% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | -575,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27