Trang chủMXC • NYSEAMERICAN
add
Mexco Energy Corp
12,10 $
Sau giờ giao dịch:(1,24%)+0,15
12,25 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:58:57 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,25 $
Mức chênh lệch một ngày
11,30 $ - 12,50 $
Phạm vi một năm
5,89 $ - 16,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,76 Tr USD
Số lượng trung bình
50,56 N
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | -26,83% |
Chi phí hoạt động | 989,84 N | 0,53% |
Thu nhập ròng | 50,24 N | -89,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | -85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 775,83 N | -28,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 Tr | 149,19% |
Tổng tài sản | 20,56 Tr | 5,22% |
Tổng nợ | 1,30 Tr | -13,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,24 N | -89,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 863,28 N | -7,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | 16,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -479,05 N | 28,32% |
Dòng tiền tự do | -748,04 N | -25,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4