Trang chủMXC • WSE
add
MaxCom SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,86 zł
Mức chênh lệch một ngày
4,75 zł - 5,08 zł
Phạm vi một năm
4,45 zł - 8,82 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
12,91 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,82 Tr | -12,23% |
Chi phí hoạt động | 6,54 Tr | -2,62% |
Thu nhập ròng | 291,00 N | 1,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 16,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 960,00 N | -25,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | -23,36% |
Tổng tài sản | 76,58 Tr | -2,58% |
Tổng nợ | 25,18 Tr | 6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,00 N | 1,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,43 Tr | -64,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | 75,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -623,00 N | 86,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 791,00 N | 217,53% |
Dòng tiền tự do | 957,38 N | 30,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
56