Trang chủMXI • ASX
add
MaxiParts
Giá đóng cửa hôm trước
2,24 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,24 $
Phạm vi một năm
1,72 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,68 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,11 Tr | -1,46% |
Chi phí hoạt động | 17,80 Tr | -0,29% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 68,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | 71,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,82 Tr | 20,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,32 Tr | 12,44% |
Tổng tài sản | 210,63 Tr | -0,77% |
Tổng nợ | 105,34 Tr | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 68,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,48 Tr | 27,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -313,00 N | -17,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,81 Tr | -55,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,00 N | -55,03% |
Dòng tiền tự do | 4,36 Tr | 16,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
420