Trang chủMXI • ASX
add
MaxiParts
Giá đóng cửa hôm trước
1,99 $
Mức chênh lệch một ngày
2,01 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
159,86 N
Tỷ số P/E
14,73
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,66 Tr | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 19,50 Tr | 4,01% |
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | -1,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,62 | -3,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,79 Tr | 1,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,84 Tr | -5,22% |
Tổng tài sản | 205,06 Tr | -1,46% |
Tổng nợ | 97,46 Tr | -6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | -1,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,49 Tr | -16,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -269,00 N | -128,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,97 Tr | 13,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -743,00 N | -253,04% |
Dòng tiền tự do | 4,40 Tr | 2,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
420