Trang chủMXN • FRA
add
Mixi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 €
Mức chênh lệch một ngày
14,00 € - 14,00 €
Phạm vi một năm
13,70 € - 22,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
188,38 T JPY
Số lượng trung bình
8,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,00 T | 17,97% |
Chi phí hoạt động | 26,21 T | 26,27% |
Thu nhập ròng | 5,66 T | 9,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | -7,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,38 T | -15,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,89 T | -7,11% |
Tổng tài sản | 262,29 T | 18,98% |
Tổng nợ | 86,75 T | 93,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,66 T | 9,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 T | -28,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,59 T | -99,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 T | 183,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,88 T | 476,39% |
Dòng tiền tự do | 1,92 T | -26,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
2.089