Trang chủMXO • ASX
add
Motio Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,049 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,063 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
295,65 N
Tỷ số P/E
116,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 Tr | -7,97% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | -26,74% |
Thu nhập ròng | 396,62 N | 593,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,65 | 635,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 573,65 N | 63,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 Tr | 82,77% |
Tổng tài sản | 9,26 Tr | 4,27% |
Tổng nợ | 1,67 Tr | -60,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 396,62 N | 593,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 746,94 N | -11,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,86 N | -253,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 203,44 N | 206,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 655,52 N | 15,69% |
Dòng tiền tự do | 188,93 N | -51,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web