Trang chủMYAXIS • KLSE
add
MyAxis Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
98,83 Tr MYR
Tỷ số P/E
23,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,10 Tr | 61,50% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 23,05% |
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | 65,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 2,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 Tr | 72,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,39 Tr | -6,02% |
Tổng tài sản | 41,72 Tr | 38,85% |
Tổng nợ | 25,22 Tr | 10,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | 65,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,44 Tr | 153,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -685,00 N | 78,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 Tr | -147,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,13 Tr | 10,25% |
Dòng tiền tự do | 3,43 Tr | 245,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
12