Trang chủMYDS • TLV
add
Mydas Real Estate Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
39,80 ILA - 42,90 ILA
Phạm vi một năm
30,00 ILA - 60,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
39,59 Tr ILS
Số lượng trung bình
92,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -166,00 N | 65,98% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -70,97% |
Thu nhập ròng | -5,18 Tr | 36,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 N | 87,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,54 Tr | 72,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,92 Tr | 2,50% |
Tổng tài sản | 221,65 Tr | 9,60% |
Tổng nợ | 173,94 Tr | 16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,18 Tr | 36,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,00 N | 110,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | -105,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,17 Tr | 174.700,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,72 Tr | 9,33% |
Dòng tiền tự do | -4,66 Tr | 32,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990