Trang chủMYE • NYSE
add
Myers Industries Inc
22,52 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,52 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 18:18:59 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,73 $
Mức chênh lệch một ngày
22,20 $ - 22,63 $
Phạm vi một năm
9,06 $ - 23,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
837,56 Tr USD
Số lượng trung bình
287,36 N
Tỷ số P/E
30,29
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,44 Tr | 0,18% |
Chi phí hoạt động | 49,14 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 165,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | 165,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 4,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,22 Tr | -2,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,96 Tr | 61,44% |
Tổng tài sản | 864,07 Tr | -4,52% |
Tổng nợ | 577,45 Tr | -8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 165,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,76 Tr | 48,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 Tr | 47,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,47 Tr | 13,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,68 Tr | 187,43% |
Dòng tiền tự do | 21,39 Tr | 84,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1933
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.700