Trang chủMYLKF • OTCMKTS
add
Planting Hope Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,020 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,98 Tr | 286,89% |
Chi phí hoạt động | 13,66 Tr | 45,30% |
Thu nhập ròng | -7,81 Tr | 55,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,92 | 88,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,83 Tr | -30,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,53 N | -95,93% |
Tổng tài sản | 9,84 Tr | 29,63% |
Tổng nợ | 8,20 Tr | -30,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -287,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,81 Tr | 55,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,51 Tr | -38,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 Tr | -591,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,08 Tr | -36,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,57 Tr | -196,41% |
Dòng tiền tự do | -13,69 Tr | -561,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web