Trang chủMYO • NYSEAMERICAN
add
Myomo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 6,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,47 Tr USD
Số lượng trung bình
462,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,09 Tr | 9,59% |
Chi phí hoạt động | 9,96 Tr | 26,02% |
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -279,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,30 | -245,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,27 Tr | -259,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,55 Tr | 89,55% |
Tổng tài sản | 34,08 Tr | 108,90% |
Tổng nợ | 19,45 Tr | 177,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -279,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 Tr | -22,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 189,70 N | -93,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | 74,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 Tr | -246,48% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | 13,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
185