Trang chủMYSE • NASDAQ
add
Myseum Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,81 $ - 1,86 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 5,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,85 Tr USD
Số lượng trung bình
54,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,00 | 429,03% |
Chi phí hoạt động | 504,96 N | -35,00% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 5,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -366,30 N | 82,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -3,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | 5,53% |
Tổng tài sản | 6,76 Tr | 40,44% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | 101,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 5,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -904,46 N | 5,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 944,19 N | 27,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | -96,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,74 N | 10,58% |
Dòng tiền tự do | -794,15 N | -13,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10