Trang chủMYSZ • NASDAQ
add
My Size Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,79 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 3,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,95 Tr USD
Số lượng trung bình
228,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | 39,86% |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | 61,32% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -2,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,91 | 26,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | -138,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,49 Tr | 89,50% |
Tổng tài sản | 11,65 Tr | 65,73% |
Tổng nợ | 4,36 Tr | 69,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -2,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -500,00 N | -11,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 820,00 N | 344,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 211,00 N | 123,34% |
Dòng tiền tự do | 4,50 N | 102,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
13