Trang chủN170 • FRA
add
Clemondo Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 €
Mức chênh lệch một ngày
0,73 € - 0,73 €
Phạm vi một năm
0,68 € - 1,02 €
Giá trị vốn hóa thị trường
111,61 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,78 Tr | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 29,41 Tr | 48,39% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -33,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | -40,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,11 Tr | -50,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 214,18 Tr | 18,11% |
Tổng nợ | 95,45 Tr | 40,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -33,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,76 Tr | -43,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,76 Tr | 30,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 3,40 Tr | -61,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
60