Trang chủN2IU • SGX
add
Mapletree Pan Asia Commercial Trust
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,43 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T SGD
Số lượng trung bình
6,75 Tr
Tỷ số P/E
10,95
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,58 Tr | -1,99% |
Chi phí hoạt động | 752,00 N | -17,00% |
Thu nhập ròng | 90,88 Tr | -6,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,20 | -4,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -6,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,96 Tr | -1,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,47 Tr | 4,35% |
Tổng tài sản | 15,88 T | 0,22% |
Tổng nợ | 6,37 T | -1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,88 Tr | -6,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,47 Tr | -6,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,09 Tr | 178,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,72 Tr | 9,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,12 Tr | 153,53% |
Dòng tiền tự do | 108,27 Tr | 81,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
438