Trang chủN2N • KLSE
add
N2N Connect Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,33 RM - 0,34 RM
Phạm vi một năm
0,33 RM - 0,48 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
187,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
46,19 N
Tỷ số P/E
11,96
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,82 Tr | -16,97% |
Chi phí hoạt động | 11,72 Tr | -78,77% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | 104,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 105,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 Tr | 104,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,70 Tr | 3,94% |
Tổng tài sản | 276,19 Tr | 2,15% |
Tổng nợ | 28,44 Tr | -8,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 558,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | 104,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,52 Tr | 218,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 Tr | -142,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -489,00 N | 91,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | -156,68% |
Dòng tiền tự do | 6,99 Tr | 138,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
200