Trang chủN32 • SGX
add
Nippecraft Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,13 Tr SGD
Số lượng trung bình
35,47 N
Tỷ số P/E
14,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,48 Tr | -4,14% |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | -17,55% |
Thu nhập ròng | 965,50 N | -7,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | -3,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,00 N | -31,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 Tr | -8,58% |
Tổng tài sản | 55,95 Tr | -1,47% |
Tổng nợ | 22,54 Tr | -8,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 965,50 N | -7,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 Tr | 251,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,00 N | 370,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,50 N | 43,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 967,00 N | 202,60% |
Dòng tiền tự do | 458,38 N | -24,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
48