Trang chủNA9 • FRA
add
Nagarro SE
Giá đóng cửa hôm trước
67,45 €
Mức chênh lệch một ngày
68,40 € - 68,40 €
Phạm vi một năm
43,10 € - 89,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
878,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
35,00
Tỷ số P/E
18,09
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,58 Tr | 4,77% |
Chi phí hoạt động | 34,14 Tr | -2,09% |
Thu nhập ròng | 21,40 Tr | 67,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | 60,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,34 Tr | 6,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,35 Tr | -8,27% |
Tổng tài sản | 750,30 Tr | 2,57% |
Tổng nợ | 577,55 Tr | 13,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,40 Tr | 67,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,04 Tr | 36,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,58 Tr | -303,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,63 Tr | -82,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,71 Tr | -67,24% |
Dòng tiền tự do | 11,30 Tr | -62,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
17.680