Trang chủNABL • NYSE
add
N-Able Inc
6,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,07 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:04:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 $
Mức chênh lệch một ngày
6,00 $ - 6,17 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 10,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
916,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,71 Tr | 13,11% |
Chi phí hoạt động | 89,18 Tr | 15,35% |
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -87,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -88,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,97 Tr | -5,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,44 Tr | -41,85% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 14,27% |
Tổng nợ | 584,67 Tr | 27,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 813,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -87,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,00 Tr | 9,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,42 Tr | -77,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,55 Tr | -359,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,56 Tr | -55,36% |
Dòng tiền tự do | 8,42 Tr | 98,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.878