Trang chủNADIBHD • KLSE
add
Gagasan Nadi Cergas Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,41 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
305,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
331,97 N
Tỷ số P/E
16,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,24 Tr | 33,75% |
Chi phí hoạt động | -6,08 Tr | -3,58% |
Thu nhập ròng | 7,50 Tr | 73,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,74 | 29,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,48 Tr | 92,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,78 Tr | 72,82% |
Tổng tài sản | 904,31 Tr | 5,08% |
Tổng nợ | 417,95 Tr | 3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 486,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 753,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,50 Tr | 73,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,75 Tr | 1.554,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,37 Tr | -68,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,08 Tr | -419,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,04 Tr | 2.315,43% |
Dòng tiền tự do | 43,40 Tr | 749,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
123