Trang chủNAGREEKEXP • NSE
add
Nagreeka Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,01 ₹ - 21,20 ₹
Phạm vi một năm
17,50 ₹ - 40,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
633,48 Tr INR
Số lượng trung bình
7,70 N
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | 21,81% |
Chi phí hoạt động | 189,12 Tr | -31,74% |
Thu nhập ròng | 6,22 Tr | -28,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -40,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,40 Tr | -14,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,46 Tr | -29,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,22 Tr | -28,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
676