Trang chủNAH • LON
add
NAHL Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
34,90 GBX
Mức chênh lệch một ngày
34,00 GBX - 36,40 GBX
Phạm vi một năm
34,00 GBX - 79,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
16,40 Tr GBP
Số lượng trung bình
14,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 Tr | -0,95% |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | -11,99% |
Thu nhập ròng | 714,00 N | 328,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | 331,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 Tr | 38,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | -26,57% |
Tổng tài sản | 47,16 Tr | -48,37% |
Tổng nợ | 26,47 Tr | -19,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 714,00 N | 328,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,31 Tr | 39,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,50 N | 106,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 Tr | -76,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,00 N | -233,33% |
Dòng tiền tự do | 1,11 Tr | 32,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
226