Trang chủNAI • AMS
add
New Amsterdam Invest NV
Giá đóng cửa hôm trước
8,85 €
Mức chênh lệch một ngày
8,95 € - 8,95 €
Phạm vi một năm
8,45 € - 9,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
46,25 Tr EUR
Số lượng trung bình
211,00
Tỷ số P/E
31,17
Tỷ lệ cổ tức
5,08%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,53 Tr | 99,67% |
Chi phí hoạt động | 535,00 N | 2,88% |
Thu nhập ròng | 152,50 N | -83,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -91,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,35 Tr | 94,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -49,02% |
Tổng tài sản | 123,21 Tr | 41,32% |
Tổng nợ | 72,53 Tr | 75,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,50 N | -83,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,00 N | -84,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -627,00 N | -1.117,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -442,00 N | 20,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -1.679,70% |
Dòng tiền tự do | 784,88 N | 90,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
4