Trang chủNAIK • IDX
add
Adiwarna Anugerah Abadi PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
94,00 Rp - 96,00 Rp
Phạm vi một năm
88,00 Rp - 520,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
319,43 T IDR
Số lượng trung bình
9,65 Tr
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,68 T | -33,96% |
Chi phí hoạt động | 9,37 T | 80,84% |
Thu nhập ròng | 6,44 T | -49,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,09 | -22,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,28 T | -45,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,59 T | -8,06% |
Tổng tài sản | 277,27 T | 15,55% |
Tổng nợ | 66,47 T | 9,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 T | -49,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,14 T | 46,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,31 T | -67,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,51 Tr | -100,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,64 T | -87,91% |
Dòng tiền tự do | 8,28 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
129