Trang chủNAM • BKK
add
Namwiwat Medical Corp PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,50 ฿ - 3,62 ฿
Phạm vi một năm
3,34 ฿ - 4,70 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T THB
Số lượng trung bình
29,33 N
Tỷ số P/E
18,67
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,37 Tr | 53,50% |
Chi phí hoạt động | 106,30 Tr | 56,43% |
Thu nhập ròng | 22,10 Tr | -68,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -79,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,44 Tr | -39,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 741,03 Tr | -25,81% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 23,89% |
Tổng nợ | 924,87 Tr | 110,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,10 Tr | -68,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,62 Tr | 41,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,38 Tr | -110,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,75 Tr | -1.238,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,49 Tr | -71,96% |
Dòng tiền tự do | -28,84 Tr | -305,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
457