Trang chủNANOFS • STO
add
Nanoform Finland Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,66 kr - 13,22 kr
Phạm vi một năm
8,00 kr - 18,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
98,86 Tr EUR
Số lượng trung bình
16,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,00 N | -14,47% |
Chi phí hoạt động | 5,52 Tr | -6,01% |
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 13,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -719,03 | -0,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,51 Tr | 3,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,47 Tr | -36,21% |
Tổng tài sản | 57,13 Tr | -25,48% |
Tổng nợ | 12,56 Tr | 13,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 13,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | 13,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 N | -101,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -392,00 N | -16,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,86 Tr | -243,14% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | 38,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
173