Trang chủNAT • NYSE
add
Nordic American Tankers Ltd
3,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,53%)-0,019
3,62 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:55:24 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,76 $
Mức chênh lệch một ngày
3,61 $ - 3,81 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 3,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
770,77 Tr USD
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
57,14
Tỷ lệ cổ tức
7,42%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,15 Tr | -69,70% |
Chi phí hoạt động | 21,34 Tr | 6,64% |
Thu nhập ròng | -852,00 N | -103,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,12 | -113,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -137,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,40 Tr | -64,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,49 Tr | 131,83% |
Tổng tài sản | 957,39 Tr | 11,09% |
Tổng nợ | 472,34 Tr | 40,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 485,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -852,00 N | -103,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 Tr | -95,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,69 Tr | -5.157,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,35 Tr | 366,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,74 Tr | -257,38% |
Dòng tiền tự do | -112,15 Tr | -661,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
15