Trang chủNAU • CVE
add
NevGold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
663,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 537,39 N | -24,19% |
Thu nhập ròng | -699,42 N | 13,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -536,63 N | 22,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 Tr | 8,37% |
Tổng tài sản | 31,29 Tr | 9,24% |
Tổng nợ | 5,42 Tr | 4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -699,42 N | 13,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,13 N | 107,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 Tr | 20,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,49 N | -100,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | -526,89% |
Dòng tiền tự do | -1,93 Tr | -407,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web