Trang chủNAVKARCORP • NSE
add
Navkar Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,63 ₹
Mức chênh lệch một ngày
75,20 ₹ - 80,50 ₹
Phạm vi một năm
74,05 ₹ - 140,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
12,05 T INR
Số lượng trung bình
294,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 43,37% |
Chi phí hoạt động | 221,94 Tr | -7,35% |
Thu nhập ròng | 93,62 Tr | 182,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | 157,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 312,16 Tr | 504,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,80 Tr | 118,98% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,62 Tr | 182,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
457