Trang chủNAXS • STO
add
NAXS AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
37,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
37,90 kr - 38,70 kr
Phạm vi một năm
35,40 kr - 70,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
424,27 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,22%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,50 Tr | 9,51% |
Chi phí hoạt động | 15,02 Tr | 357,06% |
Thu nhập ròng | -6,45 Tr | -212,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,86 | -202,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,88 Tr | -67,64% |
Tổng tài sản | 566,42 Tr | -30,06% |
Tổng nợ | 10,07 Tr | 586,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 556,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,45 Tr | -212,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | -25.742,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,48 Tr | 240,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,52 Tr | 224,29% |
Dòng tiền tự do | 9,59 Tr | 98,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1