Trang chủNAXS • STO
add
NAXS AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
39,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
39,00 kr - 39,90 kr
Phạm vi một năm
35,40 kr - 70,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
442,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
50,75%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -70,82 Tr | -74,43% |
Chi phí hoạt động | -40,00 N | -101,85% |
Thu nhập ròng | -70,22 Tr | -69,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 99,15 | -2,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,36 Tr | -80,44% |
Tổng tài sản | 565,58 Tr | -29,75% |
Tổng nợ | 810,00 N | -66,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 564,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,22 Tr | -69,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | 25,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,22 Tr | -91,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -177,24 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,37 Tr | -607,21% |
Dòng tiền tự do | -47,18 Tr | -66,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1