Trang chủNBFJF • OTCMKTS
add
Nippon Building Fund Inc
Giá đóng cửa hôm trước
963,00 $
Phạm vi một năm
900,63 $ - 995,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 NT JPY
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,27 T | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 134,50 Tr | -96,71% |
Thu nhập ròng | 9,65 T | -14,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,75 | -10,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,54 T | -8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,91 T | -6,69% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | 4,76% |
Tổng nợ | 719,65 T | 7,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 729,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,65 T | -14,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,74 T | -15,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,35 T | -619,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,40 T | 234,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,79 T | 101,76% |
Dòng tiền tự do | -14,41 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 2001
Trang web