Trang chủNBITF • OTCMKTS
add
Norbit ASA
Giá đóng cửa hôm trước
18,61 $
Phạm vi một năm
16,44 $ - 21,34 $
Số lượng trung bình
42,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 505,40 Tr | 35,90% |
Chi phí hoạt động | 210,80 Tr | 17,63% |
Thu nhập ròng | 51,80 Tr | 47,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 8,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 29,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,80 Tr | 32,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,20 Tr | 24,20% |
Tổng tài sản | 2,50 T | 22,81% |
Tổng nợ | 1,24 T | 25,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,80 Tr | 47,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 Tr | -102,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,80 Tr | 90,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,90 Tr | -97,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,80 Tr | -161,72% |
Dòng tiền tự do | -57,41 Tr | -318,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
650