Trang chủNBTB • NASDAQ
add
NBT Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
41,13 $
Mức chênh lệch một ngày
40,18 $ - 40,64 $
Phạm vi một năm
37,31 $ - 46,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T USD
Số lượng trung bình
238,13 N
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,38 Tr | 23,96% |
Chi phí hoạt động | 105,43 Tr | 10,42% |
Thu nhập ròng | 55,51 Tr | 54,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,60 | 24,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,05 | 36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,23 Tr | 42,92% |
Tổng tài sản | 16,00 T | 16,02% |
Tổng nợ | 14,10 T | 14,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,51 Tr | 54,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,15 Tr | 34,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,84 Tr | 75,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,43 Tr | -83,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -153,13 Tr | 22,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1856
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.303