Trang chủNBVAF • OTCMKTS
add
Nubeva Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,87 N | 89,02% |
Chi phí hoạt động | 298,78 N | -21,01% |
Thu nhập ròng | -102,25 N | 60,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,11 | 78,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -158,15 N | 47,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | -14,79% |
Tổng tài sản | 3,24 Tr | -12,00% |
Tổng nợ | 362,70 N | 124,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,25 N | 60,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,44 N | 53,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,10 N | -127,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -627,00 | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -282,40 N | 52,89% |
Dòng tiền tự do | -341,66 N | 40,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9