Trang chủNCAB • STO
add
NCAB Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
45,98 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,28 kr - 47,72 kr
Phạm vi một năm
37,20 kr - 68,05 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 T SEK
Số lượng trung bình
218,07 N
Tỷ số P/E
45,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 949,30 Tr | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 240,10 Tr | 5,96% |
Thu nhập ròng | 60,90 Tr | 21,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | 14,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,20 Tr | -6,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 374,60 Tr | -19,68% |
Tổng tài sản | 3,44 T | 6,73% |
Tổng nợ | 2,01 T | 6,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,90 Tr | 21,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,30 Tr | -0,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | 92,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,10 Tr | -213,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,00 Tr | 255,47% |
Dòng tiền tự do | 133,11 Tr | 25,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
651