Trang chủNCEW • NASDAQ
add
New Century Logistics (BVI) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,60 $
Mức chênh lệch một ngày
8,21 $ - 9,00 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 31,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,16 Tr USD
Số lượng trung bình
6,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,35 Tr | -15,61% |
Chi phí hoạt động | 4,21 Tr | 329,94% |
Thu nhập ròng | -4,40 Tr | -2.772,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,81 | -3.304,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,50 Tr | -11.775,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 645,91 N | -2,03% |
Tổng tài sản | 14,53 Tr | -21,26% |
Tổng nợ | 9,30 Tr | -24,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -133,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,40 Tr | -2.772,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
39