Trang chủNCH2 • ETR
add
thyssenkrupp nucera AG & Co KgaA
Giá đóng cửa hôm trước
9,05 €
Mức chênh lệch một ngày
9,03 € - 9,22 €
Phạm vi một năm
6,86 € - 11,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T EUR
Số lượng trung bình
100,24 N
Tỷ số P/E
250,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,20 Tr | -28,07% |
Chi phí hoạt động | 37,40 Tr | 8,41% |
Thu nhập ròng | 600,00 N | -95,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | -93,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 Tr | 392,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,00 Tr | 0,63% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -7,63% |
Tổng nợ | 412,50 Tr | -18,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 752,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 600,00 N | -95,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,10 Tr | 236,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,20 Tr | -164,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,00 N | 400,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 Tr | 81,77% |
Dòng tiền tự do | 3,72 Tr | 112,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
963