Trang chủNCH2 • FRA
add
thyssenkrupp nucera AG & Co KgaA
Giá đóng cửa hôm trước
8,05 €
Mức chênh lệch một ngày
8,26 € - 8,29 €
Phạm vi một năm
6,87 € - 11,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T EUR
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,00 Tr | -43,89% |
Chi phí hoạt động | 31,00 Tr | 14,81% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -133,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,04 | -159,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,00 Tr | -160,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,00 Tr | -4,51% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -13,59% |
Tổng nợ | 384,00 Tr | -29,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 748,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -133,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 Tr | -97,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 Tr | -20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | -123,33% |
Dòng tiền tự do | -8,08 Tr | -136,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
1.089