Trang chủNCKL • IDX
add
PT Trimegah Bangun Persada Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.115,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.070,00 Rp - 1.130,00 Rp
Phạm vi một năm
530,00 Rp - 1.595,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
68,46 NT IDR
Số lượng trung bình
82,23 Tr
Tỷ số P/E
8,57
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,31 NT | 9,68% |
Chi phí hoạt động | 204,67 T | -0,94% |
Thu nhập ròng | 2,34 NT | 15,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,22 | 5,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 37,21 | 15,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,90 NT | -26,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 NT | -42,54% |
Tổng tài sản | 58,54 NT | 13,23% |
Tổng nợ | 15,20 NT | -16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 NT | 15,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,40 NT | 73,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -775,05 T | -95,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 NT | -240,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 638,85 T | -76,86% |
Dòng tiền tự do | 103,85 T | -71,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
6.763