Trang chủNCLTF • OTCMKTS
add
Nitori Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,99 $
Mức chênh lệch một ngày
20,99 $ - 20,99 $
Phạm vi một năm
13,25 $ - 26,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 NT JPY
Số lượng trung bình
243,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,39 T | -3,78% |
Chi phí hoạt động | 91,19 T | 1,05% |
Thu nhập ròng | 32,60 T | 10,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,18 T | 2,74% |
Tổng tài sản | 1,58 NT | 18,75% |
Tổng nợ | 606,11 T | 60,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 973,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 565,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,60 T | 10,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
19.967