Trang chủNCLTY • OTCMKTS
add
Nitori Holdings ADR
Giá đóng cửa hôm trước
11,71 $
Mức chênh lệch một ngày
11,25 $ - 11,70 $
Phạm vi một năm
9,82 $ - 16,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 NT JPY
Số lượng trung bình
106,85 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 212,95 T | 7,38% |
Chi phí hoạt động | 85,58 T | 9,05% |
Thu nhập ròng | 16,24 T | 7,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,63 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,56 T | 7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,52 T | -0,22% |
Tổng tài sản | 1,23 NT | 6,08% |
Tổng nợ | 286,80 T | -3,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 939,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,24 T | 7,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
18.934